Bản dịch của từ Pheromone trong tiếng Việt
Pheromone

Pheromone(Noun)
Một chất hoá học do động vật (thường là thú hoặc côn trùng) tiết ra và thải ra môi trường, có tác dụng ảnh hưởng đến hành vi hoặc hoạt động sinh lý của những con cùng loài (ví dụ: thu hút bạn tình, đánh dấu lãnh thổ, báo hiệu nguy hiểm).
A chemical substance produced and released into the environment by an animal especially a mammal or an insect affecting the behaviour or physiology of others of its species.
动物释放的化学物质,影响同种行为或生理
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pheromone (tiếng Việt: pheromone) là một loại hóa chất được tiết ra bởi động vật hoặc thực vật, có chức năng như một tín hiệu giao tiếp giữa các cá thể cùng loài. Pheromone đóng vai trò quan trọng trong nhiều hành vi sinh lý, bao gồm thu hút bạn tình, đánh dấu lãnh thổ và chỉ dẫn thức ăn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học có thể quả quyết hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "pheromone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "pherein" nghĩa là "mang" và "hormon" nghĩa là "kích thích". Thuật ngữ này lần đầu được giới thiệu vào năm 1959 bởi nhà sinh lý học Peter Karlson và Martin Lüscher để mô tả các hóa chất mà động vật phóng thích để tác động đến hành vi của cá thể khác trong cùng loài. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến vai trò trong giao tiếp hóa học và tương tác xã hội giữa các cá thể.
Từ "pheromone" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Speaking và Writing, chủ yếu trong các ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu về sinh học hoặc tâm lý học. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học, thảo luận về giao tiếp giữa động vật hoặc trong ngành công nghiệp nước hoa, nơi mô tả vai trò của pheromone trong sự hấp dẫn và hành vi giao tiếp giữa các cá thể.
Họ từ
Pheromone (tiếng Việt: pheromone) là một loại hóa chất được tiết ra bởi động vật hoặc thực vật, có chức năng như một tín hiệu giao tiếp giữa các cá thể cùng loài. Pheromone đóng vai trò quan trọng trong nhiều hành vi sinh lý, bao gồm thu hút bạn tình, đánh dấu lãnh thổ và chỉ dẫn thức ăn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học có thể quả quyết hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "pheromone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "pherein" nghĩa là "mang" và "hormon" nghĩa là "kích thích". Thuật ngữ này lần đầu được giới thiệu vào năm 1959 bởi nhà sinh lý học Peter Karlson và Martin Lüscher để mô tả các hóa chất mà động vật phóng thích để tác động đến hành vi của cá thể khác trong cùng loài. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến vai trò trong giao tiếp hóa học và tương tác xã hội giữa các cá thể.
Từ "pheromone" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Speaking và Writing, chủ yếu trong các ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu về sinh học hoặc tâm lý học. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học, thảo luận về giao tiếp giữa động vật hoặc trong ngành công nghiệp nước hoa, nơi mô tả vai trò của pheromone trong sự hấp dẫn và hành vi giao tiếp giữa các cá thể.
