Bản dịch của từ Philosophy of life trong tiếng Việt

Philosophy of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philosophy of life(Phrase)

fɪlˈɒsəfi ˈɒf lˈaɪf
fɪˈɫɑsəfi ˈɑf ˈɫaɪf
01

Một khuôn khổ hướng dẫn định hình cách một người hiểu và tương tác với thế giới

A guiding framework that shapes how a person understands and interacts with the world

Ví dụ
02

Một quan điểm hoặc cách tiếp cận bao quát đối với cuộc sống bao gồm các nguyên tắc đạo đức, mục đích và mục tiêu

An overarching view or approach to living encompassing ethical principles purpose and goals

Ví dụ
03

Một tập hợp các niềm tin và giá trị cá nhân hướng dẫn hành vi và quyết định của một cá nhân trong cuộc sống

A set of personal beliefs and values that guide an individuals behavior and decisions in life

Ví dụ