Bản dịch của từ Photogenic trong tiếng Việt

Photogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photogenic(Adjective)

foʊtədʒˈɛnɪk
foʊtədʒˈɛnɪk
01

(Trong ngữ cảnh này) mô tả một sinh vật, mô hoặc tế bào có khả năng sinh ra hoặc phát ra ánh sáng.

Of an organism or tissue producing or emitting light.

Ví dụ
02

Mô tả người (hoặc đôi khi đồ vật) trông đẹp, thu hút khi chụp ảnh hoặc lên hình; dễ lên ảnh.

Especially of a person looking attractive in photographs or on film.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh