Bản dịch của từ Photographic chart trong tiếng Việt

Photographic chart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photographic chart(Phrase)

fˌəʊtəɡrˈæfɪk tʃˈɑːt
ˌfoʊtoʊˈɡræfɪk ˈtʃɑrt
01

Một biểu đồ hoặc bản đồ biểu thị thông tin hoặc dữ liệu hình ảnh.

A chart or diagram that displays photographic information or data

Ví dụ
02

Một công cụ trực quan thường được sử dụng trong các bài thuyết trình để minh họa các khái niệm thông qua hình ảnh.

A visual tool often used in presentations to illustrate concepts through images

Ví dụ
03

Một biểu đồ đồ họa sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin hoặc xu hướng.

A graphical representation that uses photographs to convey information or trends

Ví dụ