Bản dịch của từ Physically strong trong tiếng Việt

Physically strong

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physically strong(Adjective)

fˈɪzɪkli strˈɒŋ
ˈfɪzɪkɫi ˈstrɔŋ
01

Có khả năng tạo ra nhiều lực; bền bỉ.

Capable of exerting much force heavyduty

Ví dụ
02

Chịu áp lực hay căng thẳng vật lý; bền.

Resistant to physical pressure or stress durable

Ví dụ
03

Có sức mạnh thể chất lớn; khỏe mạnh.

Having great physical strength robust

Ví dụ