Bản dịch của từ Pick me up trong tiếng Việt

Pick me up

Verb Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick me up(Verb)

pˈɪkməp
pˈɪkməp
01

Chọn cái gì đó.

To choose something.

Ví dụ
02

Nâng ai đó hoặc cái gì đó lên.

To lift someone or something up.

Ví dụ

Pick me up(Phrase)

pˈɪkməp
pˈɪkməp
01

Cái gì đó làm cho bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng hoặc sống động hơn.

Something that makes you feel more energetic or lively.

Ví dụ

Pick me up(Noun)

pˈɪkməp
pˈɪkməp
01

Đồ uống đón tôi.

A pick-me-up drink.

Ví dụ
02

Thang máy cho người ngồi trong xe.

A lift given to someone in a vehicle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh