Bản dịch của từ Pick somebody's brains trong tiếng Việt

Pick somebody's brains

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pick somebody's brains(Phrase)

pˈɪk sˈʌmbˌɑdiz bɹˈeɪnz
pˈɪk sˈʌmbˌɑdiz bɹˈeɪnz
01

Tham khảo ý kiến ai đó để lấy thông tin hoặc lời khuyên

To consult someone in order to get information or advice

请教某人 - 向某人咨询以获取信息或建议

Ví dụ
02

Rút ra ý tưởng hoặc thông tin từ ai đó

To extract ideas or information from someone

榨取脑汁 - 从某人那里获取想法或信息

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc thảo luận để thu thập hiểu biết

To engage in a discussion to gather insights

请教;询问 - 与人交谈以获取知识或见解

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh