Bản dịch của từ Pickup line trong tiếng Việt
Pickup line
Noun [U/C]

Pickup line(Noun)
pˈɪkʌp lˈaɪn
ˈpɪˌkəp ˈɫaɪn
01
Một câu nói dí dỏm hoặc khéo léo thường được sử dụng để bắt đầu cuộc trò chuyện, thường là trong một bối cảnh lãng mạn.
A witty or clever remark is often used to break the ice at the start of romantic interactions.
一种常带有幽默或巧思的言辞,通常用来开启互动,尤其是在浪漫的场合中。
Ví dụ
02
Mở đầu cuộc trò chuyện nhằm gây chú ý và thu hút ai đó thích thú.
A good opening line in a conversation is meant to pique someone's interest.
一个开场白,目的是引起对方的兴趣。
Ví dụ
03
Một câu hoặc cụm từ mà ai đó sử dụng để bắt đầu cuộc trò chuyện, đặc biệt là nhằm thu hút ai đó trong tình cảm
A phrase or expression someone uses to kick off a special conversation in order to attract someone romantically.
这是一句或者短语,某人在特别的对话开始时用来浪漫地吸引对方的用语。
Ví dụ
