Bản dịch của từ Piece of art trong tiếng Việt
Piece of art
Noun [U/C]

Piece of art(Noun)
pˈiːs ˈɒf ˈɑːt
ˈpis ˈɑf ˈɑrt
01
Một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tranh hoặc điêu khắc.
A work of art especially a painting or sculpture
一件艺术品,特别是绘画或雕塑作品
Ví dụ
02
Một sản phẩm nghệ thuật đáng chú ý hoặc khác biệt
A significant or distinct artistic production
一件引人注目或别具一格的艺术品
Ví dụ
03
Ví dụ
