Bản dịch của từ Piggy back trong tiếng Việt

Piggy back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piggy back(Phrase)

pˈɪɡi bˈæk
ˈpɪɡi ˈbæk
01

Cõng ai đó trên lưng.

To carry someone on ones back

Ví dụ
02

Tận dụng thành công hoặc tình huống của người khác.

To take advantage of anothers success or situation

Ví dụ
03

Tăng cường hoặc thêm vào điều gì đó theo cách tương tự.

To increase or add to something in a similar way

Ví dụ