Bản dịch của từ Pincher trong tiếng Việt

Pincher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pincher(Noun)

pˈɪntʃɚ
pˈɪntʃəɹ
01

Người keo kiệt, kẻ tiết kiệm từng đồng; cũng có thể chỉ vật hoặc người hay siết, véo, bóp (theo nghĩa đen). Trong ngữ cảnh “penny pincher” thường hiểu là người bủn xỉn, keo kiệt.

A person or thing that pinches as in squeezing eg a miser or penny pincher.

吝啬鬼,爱惜钱财的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, mang nghĩa giống 'pincer' — dụng cụ có hai quai dùng để kẹp, nhíp hoặc cái móc hai càng để kẹp, gắp vật nhỏ.

Dated form of pincer.

钳子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người hoặc vật thường ngắt, véo hoặc lấy cắp một cách lén lút; trong ngữ cảnh này dùng để chỉ kẻ hay ăn cắp vặt (ví dụ: kẻ móc túi, kẻ ăn cắp vặt).

A person or thing that pinches as in stealing eg a thief or kleptomaniac.

偷窃者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh