Bản dịch của từ Pincer trong tiếng Việt
Pincer

Pincer (Noun)
Một bộ phận có bản lề, nhọn và kẹp được, dùng để ăn hoặc tự vệ ở các loài chân khớp (ví dụ: càng của cua, tôm hùm hoặc càng của bọ cạp; hàm kẹp của một số côn trùng).
A hinged and sharply pointed organ used by an arthropod for feeding or defence as the mandibles of an insect or each of the chelae of a crab lobster or scorpion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ bằng kim loại gồm hai mảnh ghép lại với hai hàm lõm, không sắc, xếp giống như lưỡi kéo, dùng để kẹp và kéo vật gì đó (ví dụ: kẹp móng, kẹp dây, nhổ đinh nhỏ).
A tool made of two pieces of metal with blunt concave jaws that are arranged like the blades of scissors used for gripping and pulling things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cái kẹp (pincer) là một công cụ dùng để nắm hoặc giữ vật thể, thường có hai cánh tay đối xứng và chuyển động khép lại khi nhấn vào tay cầm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh vận dụng, "pincer" có thể chỉ rõ hơn về bộ phận trong ngành cơ khí hay động vật học, như hàm của một số loài giáp xác.
Họ từ
Cái kẹp (pincer) là một công cụ dùng để nắm hoặc giữ vật thể, thường có hai cánh tay đối xứng và chuyển động khép lại khi nhấn vào tay cầm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh vận dụng, "pincer" có thể chỉ rõ hơn về bộ phận trong ngành cơ khí hay động vật học, như hàm của một số loài giáp xác.
