Bản dịch của từ Pink-skinned trong tiếng Việt

Pink-skinned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pink-skinned(Adjective)

pˈɪŋkskɪnd
ˈpɪŋˈskɪnd
01

Thường gắn liền với sức khỏe và sự tràn đầy năng lượng

Often associated with health and vitality

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc động vật có làn da hồng hào, sáng màu.

Typically used to describe a person or animal with light rosy skin

Ví dụ
03

Có làn da màu hồng

Having skin that is pink in color

Ví dụ