Bản dịch của từ Pinky swear trong tiếng Việt

Pinky swear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinky swear(Phrase)

pˈɪŋki swˈɛə
ˈpɪŋki ˈswɛr
01

Lời hứa do hai người, đặc biệt là trẻ con, đưa ra bằng cách móc tay nhỏ của mình vào nhau.

A promise made between two people, especially children, by intertwining their pinky fingers.

两个孩子用小指头相勾,许下的承诺

Ví dụ
02

Một lời hứa hay cam kết không chính thức thường được thể hiện qua việc đan chặt các ngón tay nhỏ lại với nhau.

An informal agreement or oath is often symbolized by intertwining pinky fingers.

非正式的协议或誓言通常用交叉的手指来象征,表示信守诺言。

Ví dụ