pipes
pipes (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'pipe' — nghĩa là (he/she/it) dẫn nước/khí qua ống, lắp ống, hoặc báo hiệu bằng ống (ví dụ thổi còi ống). Thường dùng khi nói ai đó hoặc cái gì đó đang thực hiện hành động dẫn/chuyển bằng ống.
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'pipe' — nghĩa là (he/she/it) dẫn nước/khí qua ống, lắp ống, hoặc báo hiệu bằng ống (ví dụ thổi còi ống). Thường dùng khi nói ai đó hoặc cái gì đó đang thực hiện hành động dẫn/chuyển bằng ống.
thirdperson singular simple present indicative of pipe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pipes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pipe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | piped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | piped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pipes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | piping |
pipes (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “pipe”; chỉ các ống rỗng dài dùng để dẫn nước, khí, chất lỏng hoặc các vật liệu khác. Có thể là ống kim loại, ống nhựa, hay ống khác trong hệ thống ống dẫn.
Dạng số nhiều của “pipe”; chỉ các ống rỗng dài dùng để dẫn nước, khí, chất lỏng hoặc các vật liệu khác. Có thể là ống kim loại, ống nhựa, hay ống khác trong hệ thống ống dẫn.
plural of pipe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pipes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pipe | pipes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pipes" trong tiếng Anh có nghĩa chung là các ống, thường được sử dụng để dẫn nước, khí hoặc các chất lỏng khác. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng với cùng một cách, không có sự khác biệt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này có thể chỉ nhạc cụ như kèn hoặc sáo. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa.