pipping
NounNoun CountableVerb
pipping (Noun)
/pˈɪpɨŋ/
/pˈɪpɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động lắp đặt ống (ví dụ ống nước, ống dẫn) trong xây dựng hoặc hệ thống đường ống.
Hành động lắp đặt ống (ví dụ ống nước, ống dẫn) trong xây dựng hoặc hệ thống đường ống.
The action of installing pipes or tubing.
Ví dụ
Việc lắp đặt ống đã hoàn thành cho hệ thống nước cộng đồng mới.The pipping was completed for the new community water system.
Thành phố không dự trù ngân sách cho việc lắp đặt ống trong dự án xã hội.The city did not budget for pipping in the social project.
pipping (Noun Countable)
/pˈɪpɨŋ/
/pˈɪpɨŋ/
AI
Ví dụ
Hạt trong quả táo năm nay lớn một cách bất ngờ.The pipping in the apple was surprisingly large this year.
Không có hạt nào trong những quả cam từ chợ.There are no pippings in the oranges from the market.
pipping (Verb)
/pˈɪpɨŋ/
/pˈɪpɨŋ/
AI
Ví dụ
Trẻ em đang hót vui mừng trong lễ hội trường.Children were pipping with joy during the school festival.
Các sinh viên không ngừng hót trong buổi thảo luận nhóm.The students did not stop pipping during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pipping là một thuật ngữ trong sinh học, chủ yếu chỉ hành động hoặc quá trình móc, khắc từ bên trong vỏ trứng của động vật, điển hình là chim và bò sát, khi chúng chuẩn bị chui ra. Từ này có nguồn gốc từ động từ "to pip", tức là phát ra âm thanh nhẹ, thường được dùng để mô tả quá trình nở trứng. Trong tiếng Anh, "pipping" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, và được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học.