Anh - Việt

Bản dịch của từ Pipping trong tiếng Việt

pipping

NounNoun CountableVerb

pipping (Noun)

/pˈɪpɨŋ/
/pˈɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động lắp đặt ống (ví dụ ống nước, ống dẫn) trong xây dựng hoặc hệ thống đường ống.

Hành động lắp đặt ống (ví dụ ống nước, ống dẫn) trong xây dựng hoặc hệ thống đường ống.

The action of installing pipes or tubing.

Ví dụ
Việc lắp đặt ống đã hoàn thành cho hệ thống nước cộng đồng mới.The pipping was completed for the new community water system.
Thành phố không dự trù ngân sách cho việc lắp đặt ống trong dự án xã hội.The city did not budget for pipping in the social project.

pipping (Noun Countable)

/pˈɪpɨŋ/
/pˈɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một hạt nhỏ, cứng bên trong quả (ví dụ như hạt táo, hạt lê) thường gọi chung là hạt trong trái cây.

Một hạt nhỏ, cứng bên trong quả (ví dụ như hạt táo, hạt lê) thường gọi chung là hạt trong trái cây.

A small hard seed in a fruit.

Ví dụ
Hạt trong quả táo năm nay lớn một cách bất ngờ.The pipping in the apple was surprisingly large this year.
Không có hạt nào trong những quả cam từ chợ.There are no pippings in the oranges from the market.

pipping (Verb)

/pˈɪpɨŋ/
/pˈɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Phát ra tiếng réo, tiếng pip cao và mảnh giống tiếng chim nhỏ.

Phát ra tiếng réo, tiếng pip cao và mảnh giống tiếng chim nhỏ.

To make a highpitched sound like a small bird.

Ví dụ
Trẻ em đang hót vui mừng trong lễ hội trường.Children were pipping with joy during the school festival.
Các sinh viên không ngừng hót trong buổi thảo luận nhóm.The students did not stop pipping during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh