Bản dịch của từ Pipping trong tiếng Việt

Pipping

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pipping(Noun)

pˈɪpɨŋ
pˈɪpɨŋ
01

Hành động lắp đặt đường ống hoặc đường ống.

The action of installing pipes or tubing.

Ví dụ

Pipping(Noun Countable)

pˈɪpɨŋ
pˈɪpɨŋ
01

Một hạt nhỏ cứng trong quả.

A small hard seed in a fruit.

Ví dụ

Pipping(Verb)

pˈɪpɨŋ
pˈɪpɨŋ
01

Tạo ra âm thanh cao vút như tiếng chim nhỏ.

To make a highpitched sound like a small bird.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ