Bản dịch của từ Pistacia trong tiếng Việt

Pistacia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pistacia(Noun)

pɪstˈeɪʃɐ
pɪˈsteɪʃə
01

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Anacardiaceae, bao gồm cây hạt điều.

A genus of flowering plants in the family Anacardiaceae which includes the pistachio tree

Ví dụ
02

Bất kỳ cây hoặc bụi nào thuộc về giống này.

Any tree or shrub belonging to this genus

Ví dụ
03

Các loại hạt ăn được được sản xuất từ những cây này thường được gọi là hạt pít-tát.

The edible nuts produced by these trees commonly known as pistachios

Ví dụ