Bản dịch của từ Pitchfork trong tiếng Việt

Pitchfork

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitchfork(Verb)

01

Dùng chĩa (cái nĩa hoặc cào có tay cầm dài) để nâng lên, xới lên hoặc xúc vật gì đó; tức là nhấc/bắt bằng cái chĩa (pitchfork).

Lift with a pitchfork.

用叉子举起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pitchfork(Noun)

pˈɪtʃfɔɹk
pˈɪtʃfɑɹk
01

Một công cụ nông trại có cán dài và hai (hoặc ba) ngạnh kim loại nhọn, dùng để nâng hoặc xới rơm, cỏ khô (hay vật liệu phủ) trên đồng ruộng hoặc chuồng trại.

A farm tool with a long handle and two sharp metal prongs used for lifting hay.

一种有长柄和两个尖金属齿的农具,用于挑起干草。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ