Bản dịch của từ Pitching a tent trong tiếng Việt

Pitching a tent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitching a tent(Phrase)

pˈɪtʃɪŋ ˈɑː tˈɛnt
ˈpɪtʃɪŋ ˈɑ ˈtɛnt
01

Thiết lập một chỗ ở tạm thời ngoài trời.

To establish a temporary place for staying outdoors

Ví dụ
02

Để dựng lều để cắm trại hoặc trú ẩn.

To set up a tent for camping or shelter

Ví dụ
03

Chuẩn bị khu cắm trại bằng cách dựng lều.

To prepare a camping area by erecting a tent

Ví dụ