Bản dịch của từ Plain flower trong tiếng Việt

Plain flower

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain flower(Phrase)

plˈeɪn flˈaʊɐ
ˈpɫeɪn ˈfɫaʊɝ
01

Nói về một loài hoa mọc tự nhiên mà không qua lai tạo chọn lọc

Referring to a naturally growing flower that hasn't been subject to selective breeding.

提到一种自然生长的花卉,它们没有经过任何人工的杂交或选择。

Ví dụ
02

Một loài hoa phổ biến và được biết đến rộng rãi có thể không đặc biệt

A widely recognized and common flower, perhaps not very extraordinary.

一种常见且广受认可的花,也许并不特别。

Ví dụ
03

Một loại hoa trông đơn giản, bình thường, không có đặc điểm rườm rà hoặc phức tạp.

A type of flower that looks plain or simple, without any elaborate features.

一种花看起来普通或简单,没有太丰富的特色。

Ví dụ