Bản dịch của từ Plantago trong tiếng Việt

Plantago

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plantago(Noun)

plɑːntˈɑːɡəʊ
ˈpɫænˈtɑɡoʊ
01

Một chi thực vật có hoa thuộc họ chuối, thường được gọi là chuối tiêu

A flowering plant species belonging to the banana family, commonly known as the plantain banana.

这是一属通常被称为香蕉的开花植物,属于芭蕉科。

Ví dụ
02

Một loại cây thân mềm có lá rộng và hoa mọc thành tán

A type of herbaceous plant with broad leaves and flower clusters.

一种有宽叶子和花穗的草本植物

Ví dụ
03

Được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính chống viêm của nó

It is used in traditional medicine due to its anti-inflammatory properties.

它在中医中被广泛使用,主要是因为它具有抗炎的效果。

Ví dụ