Bản dịch của từ Plantain trong tiếng Việt
Plantain

Plantain(Noun)
Tên gọi chung cho loài cây thấp, mọc sát mặt đất, có cụm lá hình hoa hồng (rosette) và thường có một cuống hoa mảnh, màu xanh; hay mọc hoang trong bãi cỏ và được coi là cỏ dại.
A lowgrowing plant that typically has a rosette of leaves and a slender green flower spike widely growing as a weed in lawns.
一种低矮的植物,通常有玫瑰状的叶子和细长的绿色花穗,常在草坪中生长,是杂草。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại chuối có nhiều tinh bột và ít đường, thường thu hoạch khi còn xanh và được dùng như rau củ để nấu chín (chiên, luộc, hấp, kho, ...). Phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
A banana containing high levels of starch and little sugar which is harvested green and widely used as a cooked vegetable in the tropics.
一种含淀粉多、糖分少的香蕉,通常在未成熟时收获,热带地区常用作蔬菜。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây chuối thực phẩm (một loại cây giống chuối, cho quả được gọi là plantain, thường ăn được khi nấu chín).
The plant which bears the plantain.
一种可以食用的香蕉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cây chuối tiêu (plantain) là một loại quả thuộc giống Musa, thường được sử dụng như một loại thực phẩm chế biến thay thế cho khoai tây. Khác với chuối ngọt, chuối tiêu thường có vị nhạt hơn và thường được nấu chín trước khi ăn, có thể chiên, nướng hoặc luộc. Trong tiếng Anh, từ "plantain" được sử dụng tương tự ở cả British và American English, với cách phát âm và viết không khác biệt. Tuy nhiên, "plantain" cũng có thể mang nghĩa khác trong một số ngữ cảnh, như chỉ loại cây trồng dược liệu.
Từ "plantain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plantagō", xuất phát từ "plantāre" có nghĩa là "trồng" hoặc "cắm". Từ này chỉ các loài thực vật thuộc chi Musa, chủ yếu được trồng để lấy quả, nhưng cũng bao gồm một số loại khác được sử dụng như rau. Từ thế kỷ 14, "plantain" chỉ cụ thể đến loại chuối mập, có hình dạng lớn và vị chát, thường được chế biến trong ẩm thực. Sự chuyển đổi nghĩa này phản ánh vai trò quan trọng của loại thực phẩm này trong nền văn hóa và ẩm thực của nhiều quốc gia.
Từ "plantain" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất tương đối thấp nhưng vẫn có giá trị ngữ nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực và nông nghiệp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thực phẩm tại các nhà hàng hoặc trong bối cảnh văn hóa ẩm thực của các quốc gia Châu Phi và Caribbean, nơi loại trái cây này phổ biến.
Cây chuối tiêu (plantain) là một loại quả thuộc giống Musa, thường được sử dụng như một loại thực phẩm chế biến thay thế cho khoai tây. Khác với chuối ngọt, chuối tiêu thường có vị nhạt hơn và thường được nấu chín trước khi ăn, có thể chiên, nướng hoặc luộc. Trong tiếng Anh, từ "plantain" được sử dụng tương tự ở cả British và American English, với cách phát âm và viết không khác biệt. Tuy nhiên, "plantain" cũng có thể mang nghĩa khác trong một số ngữ cảnh, như chỉ loại cây trồng dược liệu.
Từ "plantain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plantagō", xuất phát từ "plantāre" có nghĩa là "trồng" hoặc "cắm". Từ này chỉ các loài thực vật thuộc chi Musa, chủ yếu được trồng để lấy quả, nhưng cũng bao gồm một số loại khác được sử dụng như rau. Từ thế kỷ 14, "plantain" chỉ cụ thể đến loại chuối mập, có hình dạng lớn và vị chát, thường được chế biến trong ẩm thực. Sự chuyển đổi nghĩa này phản ánh vai trò quan trọng của loại thực phẩm này trong nền văn hóa và ẩm thực của nhiều quốc gia.
Từ "plantain" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất tương đối thấp nhưng vẫn có giá trị ngữ nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực và nông nghiệp. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thực phẩm tại các nhà hàng hoặc trong bối cảnh văn hóa ẩm thực của các quốc gia Châu Phi và Caribbean, nơi loại trái cây này phổ biến.
