Bản dịch của từ Plantain trong tiếng Việt

Plantain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plantain(Noun)

plˈæntɪn
plˈæntn
01

Tên gọi chung cho loài cây thấp, mọc sát mặt đất, có cụm lá hình hoa hồng (rosette) và thường có một cuống hoa mảnh, màu xanh; hay mọc hoang trong bãi cỏ và được coi là cỏ dại.

A lowgrowing plant that typically has a rosette of leaves and a slender green flower spike widely growing as a weed in lawns.

一种低矮的植物,通常有玫瑰状的叶子和细长的绿色花穗,常在草坪中生长,是杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại chuối có nhiều tinh bột và ít đường, thường thu hoạch khi còn xanh và được dùng như rau củ để nấu chín (chiên, luộc, hấp, kho, ...). Phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

A banana containing high levels of starch and little sugar which is harvested green and widely used as a cooked vegetable in the tropics.

一种含淀粉多、糖分少的香蕉,通常在未成熟时收获,热带地区常用作蔬菜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cây chuối thực phẩm (một loại cây giống chuối, cho quả được gọi là plantain, thường ăn được khi nấu chín).

The plant which bears the plantain.

一种可以食用的香蕉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh