Bản dịch của từ Plasticizer trong tiếng Việt
Plasticizer

Plasticizer (Noun)
Chất được thêm vào nhựa tổng hợp để làm cho vật liệu dẻo hơn, mềm hơn và bớt dễ giòn; thường là dung môi hoặc phụ gia giúp tăng tính đàn hồi và độ dẻo của nhựa.
A substance typically a solvent added to a synthetic resin to produce or promote plasticity and flexibility and to reduce brittleness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất hóa dẻo (plasticizer) là một loại hợp chất hóa học được thêm vào nhựa và các vật liệu khác để cải thiện tính linh hoạt và độ bền cơ học. Chất hóa dẻo thường được sử dụng trong sản xuất màng nhựa, dây điện và các sản phẩm cao su. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về các loại chất hóa dẻo cụ thể được ưa chuộng tùy theo quy định và tiêu chuẩn của từng khu vực.
Họ từ
Chất hóa dẻo (plasticizer) là một loại hợp chất hóa học được thêm vào nhựa và các vật liệu khác để cải thiện tính linh hoạt và độ bền cơ học. Chất hóa dẻo thường được sử dụng trong sản xuất màng nhựa, dây điện và các sản phẩm cao su. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về các loại chất hóa dẻo cụ thể được ưa chuộng tùy theo quy định và tiêu chuẩn của từng khu vực.
