Bản dịch của từ Plasticizer trong tiếng Việt
Plasticizer

Plasticizer(Noun)
Chất được thêm vào nhựa tổng hợp để làm cho vật liệu dẻo hơn, mềm hơn và bớt dễ giòn; thường là dung môi hoặc phụ gia giúp tăng tính đàn hồi và độ dẻo của nhựa.
A substance typically a solvent added to a synthetic resin to produce or promote plasticity and flexibility and to reduce brittleness.
增塑剂,通常是添加到合成树脂中以提高柔韧性和塑性,减少脆性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất hóa dẻo (plasticizer) là một loại hợp chất hóa học được thêm vào nhựa và các vật liệu khác để cải thiện tính linh hoạt và độ bền cơ học. Chất hóa dẻo thường được sử dụng trong sản xuất màng nhựa, dây điện và các sản phẩm cao su. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về các loại chất hóa dẻo cụ thể được ưa chuộng tùy theo quy định và tiêu chuẩn của từng khu vực.
Chất plasticizer có nguồn gốc từ từ Latin "plasticus", có nghĩa là "khả năng tạo hình". Từ này xuất phát từ gốc Hy Lạp "plastikos", liên quan đến khả năng nặn hoặc hình thành. Chất plasticizer được phát triển trong thế kỷ 20 để cải thiện tính linh hoạt và độ bền của vật liệu nhựa. Ý nghĩa hiện nay chỉ rõ chức năng của nó trong việc làm mềm và tăng cường tính chất vật lý của polyme, phản ánh nguồn gốc sáng tạo từ tính chất tạo hình.
Chất "plasticizer" là một từ chuyên ngành thường gặp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến vật liệu, hóa học hay môi trường. Trong tiếng Anh, từ này mô tả các hợp chất được sử dụng để làm mềm và cải thiện tính linh hoạt của nhựa. Trong các tình huống thông dụng, "plasticizer" thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, ngành sản xuất nhựa và nghiên cứu về an toàn hóa chất.
Họ từ
Chất hóa dẻo (plasticizer) là một loại hợp chất hóa học được thêm vào nhựa và các vật liệu khác để cải thiện tính linh hoạt và độ bền cơ học. Chất hóa dẻo thường được sử dụng trong sản xuất màng nhựa, dây điện và các sản phẩm cao su. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về các loại chất hóa dẻo cụ thể được ưa chuộng tùy theo quy định và tiêu chuẩn của từng khu vực.
Chất plasticizer có nguồn gốc từ từ Latin "plasticus", có nghĩa là "khả năng tạo hình". Từ này xuất phát từ gốc Hy Lạp "plastikos", liên quan đến khả năng nặn hoặc hình thành. Chất plasticizer được phát triển trong thế kỷ 20 để cải thiện tính linh hoạt và độ bền của vật liệu nhựa. Ý nghĩa hiện nay chỉ rõ chức năng của nó trong việc làm mềm và tăng cường tính chất vật lý của polyme, phản ánh nguồn gốc sáng tạo từ tính chất tạo hình.
Chất "plasticizer" là một từ chuyên ngành thường gặp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến vật liệu, hóa học hay môi trường. Trong tiếng Anh, từ này mô tả các hợp chất được sử dụng để làm mềm và cải thiện tính linh hoạt của nhựa. Trong các tình huống thông dụng, "plasticizer" thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, ngành sản xuất nhựa và nghiên cứu về an toàn hóa chất.
