Bản dịch của từ Plastination trong tiếng Việt
Plastination

Plastination (Noun)
Một kỹ thuật bảo quản mô người hoặc động vật, trong đó dịch cơ thể và chất béo được thay thế bằng vật liệu tổng hợp (như nhựa silicone hoặc epoxy) để giữ cấu trúc và ngăn phân hủy.
A technique for the preservation of animal and human tissue by which body fluids and fat are replaced with synthetic materials such as silicone resins or epoxy polymers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Plastination là một quá trình bảo quản mô sinh học, trong đó nước và chất béo trong tế bào được thay thế bằng nhựa polymer, nhằm giữ nguyên hình dạng và cấu trúc của mẫu vật. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong giáo dục sinh học và y học để cung cấp các mẫu vật có thể xem và nghiên cứu. Plastination giúp bảo tồn mẫu một cách lâu dài mà không cần các điều kiện bảo quản đặc biệt như đông lạnh hay hình thức bảo quản khác.
Họ từ
Plastination là một quá trình bảo quản mô sinh học, trong đó nước và chất béo trong tế bào được thay thế bằng nhựa polymer, nhằm giữ nguyên hình dạng và cấu trúc của mẫu vật. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong giáo dục sinh học và y học để cung cấp các mẫu vật có thể xem và nghiên cứu. Plastination giúp bảo tồn mẫu một cách lâu dài mà không cần các điều kiện bảo quản đặc biệt như đông lạnh hay hình thức bảo quản khác.
