Anh - Việt

Bản dịch của từ Plated trong tiếng Việt

plated

Adjective

plated (Adjective)

/plˈeɪtɪd/
/ˈpɫeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Có một loại bề mặt nhất định được phủ hoặc được lớp.

Having a specific type of surface that is coated or layered

Ví dụ
Tại câu lạc bộ của Maya, tổ chức từ thiện trưng bày một huy chương mạ dành cho tình nguyện viên.At Maya's social club, the charity displayed a plated medal for volunteers.
Báo cáo xã hội không gọi chiếc cúp mạ rẻ tiền là thành công của cộng đồng.The social report did not call the cheap plated trophy a community success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhắc đến một sản phẩm thực phẩm đã được sắp xếp hoặc trình bày trên đĩa

Referring to a food product that has been arranged or presented on a plate

Ví dụ
Tại buổi gây quỹ cộng đồng của Linh, món tráng miệng được bày trên đĩa phục vụ 80 khách.At Linh's social fundraiser, plated desserts served 80 guests.
Khảo sát xã hội không tìm thấy món ăn nào được trình bày trên đĩa tại sự kiện của John.The social survey found no plated meal at John's event.

Nghĩa 03

Được bao phủ bởi một lớp kim loại như vàng hoặc bạc

Covered with a layer of metal such as gold or silver

Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, tổ chức từ thiện trưng bày một chiếc cúp mạ bạc trị giá 500 đô la.At Maya's wedding, the charity displayed a plated silver trophy worth $500.
Câu lạc bộ xã hội của Leo từ chối chiếc huy hiệu mạ vàng vì nó có giá 200 đô la.Leo's social club rejected the plated gold badge because it cost $200.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh