Anh - Việt
plated
Adjective
plated (Adjective)
/plˈeɪtɪd/
/ˈpɫeɪtɪd/
AI
Ví dụ
Tại câu lạc bộ của Maya, tổ chức từ thiện trưng bày một huy chương mạ dành cho tình nguyện viên.At Maya's social club, the charity displayed a plated medal for volunteers.
Báo cáo xã hội không gọi chiếc cúp mạ rẻ tiền là thành công của cộng đồng.The social report did not call the cheap plated trophy a community success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi gây quỹ cộng đồng của Linh, món tráng miệng được bày trên đĩa phục vụ 80 khách.At Linh's social fundraiser, plated desserts served 80 guests.
Khảo sát xã hội không tìm thấy món ăn nào được trình bày trên đĩa tại sự kiện của John.The social survey found no plated meal at John's event.
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, tổ chức từ thiện trưng bày một chiếc cúp mạ bạc trị giá 500 đô la.At Maya's wedding, the charity displayed a plated silver trophy worth $500.
Câu lạc bộ xã hội của Leo từ chối chiếc huy hiệu mạ vàng vì nó có giá 200 đô la.Leo's social club rejected the plated gold badge because it cost $200.
Từ tiếng Việt gần nghĩa