ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Platform foundation
Một cấu trúc cung cấp nền tảng cho các cấu trúc hoặc hoạt động khác.
A structure that provides a base for other structures or activities.
平台基础 - 为其他结构或活动提供支撑的基座
Một phương pháp hoặc hệ thống đã thiết lập để chạy phần mềm hoặc ứng dụng.
An established method or system for running software or applications.
平台 - 用于运行软件或应用程序的成熟系统或方法
Một chương trình chính trị hoặc xã hội được một nhóm ủng hộ.
A political or social agenda supported by a group.
纲领 - 一个政治或社会议程,得到某个群体支持