Bản dịch của từ Platform foundation trong tiếng Việt

Platform foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platform foundation(Noun)

plˈætfˌɔɹm faʊndˈeɪʃən
plˈætfˌɔɹm faʊndˈeɪʃən
01

Một cấu trúc cung cấp nền tảng cho các cấu trúc hoặc hoạt động khác.

A structure that provides a base for other structures or activities.

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc hệ thống đã thiết lập để chạy phần mềm hoặc ứng dụng.

An established method or system for running software or applications.

Ví dụ
03

Một chương trình chính trị hoặc xã hội được một nhóm ủng hộ.

A political or social agenda supported by a group.

Ví dụ