plato
plato (Noun Countable)
plato (Noun)
Nghĩa 01
Tên của một số tàu vũ trụ (spacecraft) của Hoa Kỳ.
the name of various US spacecrafts.
Nghĩa 02
Plato là một triết gia nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, học trò của Socrates và thầy của Aristotle; ông nổi tiếng với các tác phẩm triết học như “Cộng hòa” (Republic) và các ý tưởng về thế giới ý niệm.
a famous ancient Greek philosopher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Plato là một triết gia nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, sống từ khoảng năm 427 trước công nguyên đến năm 347 trước công nguyên. Ông được biết đến chủ yếu qua các tác phẩm như "Cộng hòa" và "Soti", trong đó trình bày các ý tưởng về chính trị, tri thức và hình thức. Từ "Plato" cũng thường được dùng trong ngữ cảnh triết học để chỉ những lý thuyết mà ông phát triển, như lý thuyết về thế giới ý niệm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.