Bản dịch của từ Play safe trong tiếng Việt

Play safe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play safe(Phrase)

plˈeɪ sˈeɪf
ˈpɫeɪ ˈseɪf
01

Hành động cẩn thận để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm

To act cautiously to avoid trouble or danger

Ví dụ
02

Ưu tiên an toàn hơn là những phần thưởng tiềm năng

To prioritize safety over potential rewards

Ví dụ
03

Tránh mạo hiểm trong một tình huống

To avoid taking risks in a situation

Ví dụ