Bản dịch của từ Play to win trong tiếng Việt
Play to win
Phrase

Play to win(Phrase)
plˈeɪ tˈuː wˈɪn
ˈpɫeɪ ˈtoʊ ˈwɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành xử theo cách tối đa hóa khả năng thành công trong một tình huống cạnh tranh
Taking action by maximizing your chances of success in a competitive situation.
通过优化成功的机会,在竞争环境中采取行动
Ví dụ
