Bản dịch của từ Playful games trong tiếng Việt

Playful games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playful games(Noun)

plˈeɪfəl ɡˈeɪmz
ˈpɫeɪfəɫ ˈɡeɪmz
01

Các trò chơi mang tính chất vui tươi, giải trí nhẹ nhàng.

Games characterized by a lighthearted fun approach

Ví dụ
02

Các hoạt động vui vẻ và giải trí thường liên quan đến sự cạnh tranh hoặc có quy tắc.

Activities that are fun and entertaining often involving competition or rules

Ví dụ
03

Các hoạt động giải trí nhấn mạnh sự vui vẻ hơn là cạnh tranh nghiêm túc.

Recreational activities that emphasize enjoyment rather than serious competition

Ví dụ