Bản dịch của từ Playstyle trong tiếng Việt
Playstyle
Noun [U/C]

Playstyle(Noun)
plˈeɪstaɪl
ˈpɫeɪˌstaɪɫ
Ví dụ
02
Một cách tiếp cận hoặc chiến lược đặc trưng được sử dụng trong các trò chơi hoặc môn thể thao của một cá nhân hoặc một đội
A characteristic approach or strategy used in games or sports by an individual or team
Ví dụ
