Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleader trong tiếng Việt

pleader

Noun

pleader (Noun)

/plˈidəɹ/
/plˈidəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong pháp luật, "pleader" là người bào chữa hoặc đại diện trình bày, biện hộ trước tòa; tức là một người tranh luận cho lợi ích của đương sự trong phiên tòa (tương tự luật sư hoặc người bào chữa).

law a person who pleads in court an advocate.

Ví dụ
Người biện hộ đã đưa ra những lập luận mạnh mẽ trong phiên tòa tuần trước.The pleader presented strong arguments during the trial last week.
Người biện hộ đã không thuyết phục được bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ.The pleader did not convince the jury of his client's innocence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người van nài, người cầu xin — tức là người tha thiết xin hoặc van nài ai làm điều gì đó.

generally someone who pleads or implores.

Ví dụ
Người cầu xin đã yêu cầu sự giúp đỡ trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.The pleader asked for help during the community meeting last week.
Người cầu xin đã không nhận được sự hỗ trợ nào từ chính quyền địa phương.The pleader did not receive any support from the local government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh