pleader
Noun
pleader (Noun)
/plˈidəɹ/
/plˈidəɹ/
AI
Ví dụ
Người biện hộ đã đưa ra những lập luận mạnh mẽ trong phiên tòa tuần trước.The pleader presented strong arguments during the trial last week.
Người biện hộ đã không thuyết phục được bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ.The pleader did not convince the jury of his client's innocence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người cầu xin đã yêu cầu sự giúp đỡ trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.The pleader asked for help during the community meeting last week.
Người cầu xin đã không nhận được sự hỗ trợ nào từ chính quyền địa phương.The pleader did not receive any support from the local government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleader" trong tiếng Anh chỉ người đứng ra trình bày, yêu cầu hoặc bảo vệ luận điểm trong một phiên tòa hoặc quy trình pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp luật, "pleader" thường đề cập đến luật sư hoặc đại diện hợp pháp cho một bên trong vụ án. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh về cách dùng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý, thể hiện vai trò quan trọng của người đại diện tại tòa.