pleading
pleading (Noun)
Nghĩa 01
Hành động van xin, nài nỉ hoặc khẩn khoản yêu cầu điều gì đó một cách tha thiết;
the act of pleading or requesting something earnestly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pleading (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trình bày và tranh luận để bảo vệ một quan điểm, thường dùng trong bối cảnh tòa án (luật sư hoặc người tham gia phiên tòa nêu lý lẽ, bằng chứng để thuyết phục thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn).
to present and argue for a position especially in court
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pleading (Adjective)
Nghĩa 01
Có nét van nài, khẩn khoản hoặc cầu xin; diễn tả thái độ muốn xin, nài van ai điều gì đó.
having the characteristics of pleading
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả một thái độ hoặc giọng điệu van nài, cầu xin; nói hoặc nhìn với vẻ mong muốn người khác đồng ý hoặc giúp đỡ.
expressing a plea or request
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleading" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động yêu cầu hoặc biện hộ trong một vụ án pháp lý. Trong bối cảnh pháp luật, nó thường được dùng để chỉ những tài liệu chính thức trình lên tòa án, như đơn xin giảm án hoặc biên bản bào chữa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này nhiều hơn trong các tình huống không chính thức để chỉ sự nài nỉ hoặc thỉnh cầu.