Bản dịch của từ Pleading trong tiếng Việt
Pleading

Pleading(Noun)
Hành động van xin, nài nỉ hoặc khẩn khoản yêu cầu điều gì đó một cách tha thiết;
The act of pleading or requesting something earnestly
Pleading(Verb)
Trình bày và tranh luận để bảo vệ một quan điểm, thường dùng trong bối cảnh tòa án (luật sư hoặc người tham gia phiên tòa nêu lý lẽ, bằng chứng để thuyết phục thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn).
To present and argue for a position especially in court
Pleading(Adjective)
Có nét van nài, khẩn khoản hoặc cầu xin; diễn tả thái độ muốn xin, nài van ai điều gì đó.
Having the characteristics of pleading
Diễn tả một thái độ hoặc giọng điệu van nài, cầu xin; nói hoặc nhìn với vẻ mong muốn người khác đồng ý hoặc giúp đỡ.
Expressing a plea or request
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pleading" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động yêu cầu hoặc biện hộ trong một vụ án pháp lý. Trong bối cảnh pháp luật, nó thường được dùng để chỉ những tài liệu chính thức trình lên tòa án, như đơn xin giảm án hoặc biên bản bào chữa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này nhiều hơn trong các tình huống không chính thức để chỉ sự nài nỉ hoặc thỉnh cầu.
Từ "pleading" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "pleden", bắt nguồn từ tiếng Latinh "plicare", có nghĩa là "gấp lại" hoặc "cuộn lại". Trong bối cảnh pháp lý, "pleading" mô tả hành động trình bày yêu cầu hoặc lý lẽ trước tòa án, thể hiện sự tổ chức và cấu trúc của lập luận. Nghĩa hiện tại của nó liên quan chặt chẽ đến việc biện hộ cho một vị trí trong các thủ tục pháp lý, phản ánh sự phát triển từ nghĩa đen của việc gấp lại một ý kiến thành hình thức quy phạm.
Từ "pleading" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết khi đề cập đến các chủ đề pháp lý hoặc tình huống thể hiện sự khẩn cầu. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý con người, đặc biệt khi mô tả hành động hoặc cảm xúc của cá nhân trong các tình huống khó khăn. Từ này thể hiện sự biểu đạt mạnh mẽ về mong muốn hoặc nỗ lực xin sự giúp đỡ.
Họ từ
Từ "pleading" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động yêu cầu hoặc biện hộ trong một vụ án pháp lý. Trong bối cảnh pháp luật, nó thường được dùng để chỉ những tài liệu chính thức trình lên tòa án, như đơn xin giảm án hoặc biên bản bào chữa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này nhiều hơn trong các tình huống không chính thức để chỉ sự nài nỉ hoặc thỉnh cầu.
Từ "pleading" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "pleden", bắt nguồn từ tiếng Latinh "plicare", có nghĩa là "gấp lại" hoặc "cuộn lại". Trong bối cảnh pháp lý, "pleading" mô tả hành động trình bày yêu cầu hoặc lý lẽ trước tòa án, thể hiện sự tổ chức và cấu trúc của lập luận. Nghĩa hiện tại của nó liên quan chặt chẽ đến việc biện hộ cho một vị trí trong các thủ tục pháp lý, phản ánh sự phát triển từ nghĩa đen của việc gấp lại một ý kiến thành hình thức quy phạm.
Từ "pleading" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết khi đề cập đến các chủ đề pháp lý hoặc tình huống thể hiện sự khẩn cầu. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý con người, đặc biệt khi mô tả hành động hoặc cảm xúc của cá nhân trong các tình huống khó khăn. Từ này thể hiện sự biểu đạt mạnh mẽ về mong muốn hoặc nỗ lực xin sự giúp đỡ.
