plight
plight (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc bất hạnh mà một người hoặc nhóm đang phải trải qua.
A dangerous, difficult, or otherwise unfortunate situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của plight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình hình tài chính khó khăn financial plight | Tình cảnh tài chính của cô ấy đã làm trì hoãn các hoạt động xã hội của cô ấy. Her financial plight hindered her social activities. |
tình cảnh bi thảm tragic plight | Cô ấy đối diện với tình cảnh bi thảm khi gia đình cô mất hết mọi thứ. She faced a tragic plight when her family lost everything. |
tình cảnh buồn sad plight | Cô ấy chia sẻ hoàn cảnh buồn của mình với cố vấn của mình. She shared her sad plight with her counselor. |
khó khăn kinh tế economic plight | Tình cảnh kinh tế của cộng đồng là một vấn đề lớn. The economic plight of the community is a major concern. |
xin lỗi hoàn cảnh sorry plight | Tôi rất tiếc khi nghe về hoàn cảnh của cô ấy trong buổi phỏng vấn. I am sorry to hear about her plight during the interview. |
plight (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plight" mang nghĩa chỉ tình trạng khó khăn hoặc bi đát mà một người hoặc một nhóm người phải đối mặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp hơn trong văn viết chính thức. Ở cả Anh và Mỹ, "plight" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng: ở Anh, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thấy nhiều hơn trong các tác phẩm văn học hoặc truyền thông mô tả tình cảnh khó khăn.