Anh - Việt

Bản dịch của từ Plight trong tiếng Việt

plight

NounVerb

plight (Noun)

/plˈɑɪt/
/plˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc bất hạnh mà một người hoặc nhóm đang phải trải qua.

A dangerous, difficult, or otherwise unfortunate situation.

Ví dụ
Người vô gia cư phải đối mặt với hoàn cảnh khốn cùng trong xã hội của chúng ta.The homeless face a dire plight in our society.
Tỷ lệ nghèo đói làm nổi bật hoàn cảnh của nhiều gia đình.Poverty rates highlight the plight of many families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của plight (Noun)

ADJECTIVE + plightPREPOSITIONVERB + plight
Kết hợp từ của plight
Collocation
Ví dụ

tình hình tài chính khó khăn

financial plight

Tình cảnh tài chính của cô ấy đã làm trì hoãn các hoạt động xã hội của cô ấy.

Her financial plight hindered her social activities.

tình cảnh bi thảm

tragic plight

Cô ấy đối diện với tình cảnh bi thảm khi gia đình cô mất hết mọi thứ.

She faced a tragic plight when her family lost everything.

tình cảnh buồn

sad plight

Cô ấy chia sẻ hoàn cảnh buồn của mình với cố vấn của mình.

She shared her sad plight with her counselor.

khó khăn kinh tế

economic plight

Tình cảnh kinh tế của cộng đồng là một vấn đề lớn.

The economic plight of the community is a major concern.

xin lỗi hoàn cảnh

sorry plight

Tôi rất tiếc khi nghe về hoàn cảnh của cô ấy trong buổi phỏng vấn.

I am sorry to hear about her plight during the interview.

plight (Verb)

/plˈɑɪt/
/plˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Thề hứa một cách trang nghiêm; cam kết hoặc tuyên thệ trung thành hay niềm tin.

Pledge or solemnly promise (one's faith or loyalty)

Ví dụ
Cô thề sẽ giúp đỡ những người vô gia cư trong hoàn cảnh khó khăn của họ.She vowed to help the homeless in their plight.
Anh ấy cam kết hỗ trợ cộng đồng trong hoàn cảnh khó khăn của họ vì công lý.He pledged to support the community in their plight for justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh