Anh - Việt
plighted
Verb
plighted (Verb)
/pˈaɪtəd/
/pˈaɪtəd/
AI
Nghĩa 01
Đã hứa hẹn hoặc cam kết sẽ kết hôn với ai đó (thường là đã đính ước hoặc hứa hôn).
pledged or promised to be married.
Ví dụ
Họ đã hứa hẹn trong một đám cưới đẹp vào mùa hè năm 2022.They plighted their troth during a beautiful summer wedding in 2022.
Cô ấy không hứa hẹn tình yêu trước gia đình và bạn bè.She did not plighted her love before the family and friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plighted" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "plight", có nghĩa là "hứa hẹn" hoặc "đưa ra giao ước". Trong tiếng Anh, "plighted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hôn nhân, biểu thị sự cam kết hoặc sự thề ước giữa các bên. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển. Một số từ đồng nghĩa có thể bao gồm "promised" hay "pledged".