Bản dịch của từ Plight trong tiếng Việt

Plight

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plight(Noun)

plˈɑɪt
plˈɑɪt
01

Tình trạng khó khăn, nguy hiểm hoặc bất hạnh mà một người hoặc nhóm đang phải trải qua.

A dangerous, difficult, or otherwise unfortunate situation.

困境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plight(Verb)

plˈɑɪt
plˈɑɪt
01

Thề hứa một cách trang nghiêm; cam kết hoặc tuyên thệ trung thành hay niềm tin.

Pledge or solemnly promise (one's faith or loyalty)

郑重承诺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ