Bản dịch của từ Plodding trong tiếng Việt
Plodding
Adjective

Plodding(Adjective)
plˈɒdɪŋ
ˈpɫɑdɪŋ
02
Buồn tẻ và không hấp dẫn
Dull and unexciting
Ví dụ
03
Tiếp tục một cách đơn điệu và không có sự thú vị nào, thật vất vả
Continuing on without variation or excitement laborious
Ví dụ
