Bản dịch của từ Plumule trong tiếng Việt

Plumule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumule (Noun)

plˈumjul
plˈumjul
01

Lông tơ của một con chim, một số lông tạo thành một lớp cách nhiệt dưới đường viền lông.

A birds down feather numbers of which form an insulating layer under the contour feathers.

Ví dụ

The plumule keeps baby birds warm during cold weather in spring.

Lông tơ giữ ấm cho chim non trong thời tiết lạnh vào mùa xuân.

Many birds do not have a plumule in summer months.

Nhiều loài chim không có lông tơ vào những tháng mùa hè.

Do all baby birds have a plumule at birth?

Tất cả các chim non đều có lông tơ khi sinh ra không?

02

Chồi hoặc thân thô sơ của cây phôi.

The rudimentary shoot or stem of an embryo plant.

Ví dụ

The plumule of the sunflower emerges after the seed germinates.

Mầm của hoa hướng dương xuất hiện sau khi hạt nảy mầm.

The plumule does not develop in all plant species.

Mầm không phát triển ở tất cả các loài thực vật.

Can you identify the plumule in the bean seedling?

Bạn có thể xác định mầm trong cây giống đậu không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/plumule/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Plumule

Không có idiom phù hợp