Bản dịch của từ Plumule trong tiếng Việt
Plumule

Plumule (Noun)
The plumule keeps baby birds warm during cold weather in spring.
Lông tơ giữ ấm cho chim non trong thời tiết lạnh vào mùa xuân.
Many birds do not have a plumule in summer months.
Nhiều loài chim không có lông tơ vào những tháng mùa hè.
Do all baby birds have a plumule at birth?
Tất cả các chim non đều có lông tơ khi sinh ra không?
Chồi hoặc thân thô sơ của cây phôi.
The rudimentary shoot or stem of an embryo plant.
The plumule of the sunflower emerges after the seed germinates.
Mầm của hoa hướng dương xuất hiện sau khi hạt nảy mầm.
The plumule does not develop in all plant species.
Mầm không phát triển ở tất cả các loài thực vật.
Can you identify the plumule in the bean seedling?
Bạn có thể xác định mầm trong cây giống đậu không?
Họ từ
Plumule là thuật ngữ sinh học chỉ phần mầm non của cây, đặc biệt là trong hạt giống, nơi tạo ra lá đầu tiên và có vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây. Trong tiếng Anh, "plumule" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực nông học và thực vật học, thuật ngữ này thường gắn liền với các nghiên cứu về quá trình nảy mầm và sự phát triển ban đầu của thực vật.
Từ "plumule" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "plumula", nghĩa là "một chiếc lông nhỏ" (nhỏ hơn từ "pluma", chỉ lông hoặc tiểu lông). Trong ngữ cảnh sinh học, "plumule" được sử dụng để chỉ phần non của hạt giống, thường liên quan đến sự hình thành chồi. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự liên hệ giữa hình dạng mảnh mai, nhẹ nhàng của chiếc lông nhỏ và các cấu trúc thực vật đang phát triển.
Từ "plumule" được sử dụng tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học và thực vật học, đặc biệt là trong phần thi nghe và đọc khi đề cập đến các giai đoạn phát triển của cây. Ngoài ra, "plumule" cũng có thể được tìm thấy trong các tài liệu nghiên cứu về di truyền thực vật, làm rõ vị trí và chức năng của nó trong sự phát triển của mầm. Sự phổ biến của từ này trong các ngữ cảnh chuyên ngành khá hạn chế và thường không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp