Bản dịch của từ Pluralistic trong tiếng Việt

Pluralistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluralistic(Adjective)

plʊɹəlˈɪstɪk
plʊɹəlˈɪstɪk
01

Thuộc về chủ nghĩa đa nguyên; liên quan đến việc công nhận và khuyến khích nhiều quan điểm, lợi ích hoặc thành phần cùng tồn tại và có thể tương hợp với nhau (thường dùng trong chính trị, xã hội).

Relating to or advocating the practice of seeing various interests positions or elements especially in the political field as not fundamentally opposed and as mutually compatible.

多元化的; 促进不同利益和观点共存的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ