Bản dịch của từ Poinsettia trong tiếng Việt

Poinsettia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poinsettia (Noun)

pɔɪnsˈɛtiə
pɔɪnsˈɛtə
01

Một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Mexico, thường có lá bắc lớn màu đỏ tươi bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng; cây thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vào dịp Giáng Sinh.

A small Mexican shrub with large showy scarlet bracts surrounding the small yellow flowers popular as a houseplant at Christmas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh