Bản dịch của từ Poinsettia trong tiếng Việt
Poinsettia

Poinsettia (Noun)
Một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Mexico, thường có lá bắc lớn màu đỏ tươi bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng; cây thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vào dịp Giáng Sinh.
A small Mexican shrub with large showy scarlet bracts surrounding the small yellow flowers popular as a houseplant at Christmas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Poinsettia, danh pháp khoa học Euphorbia pulcherrima, là một loài thực vật thuộc họ Đậu. Loài cây này nổi tiếng với những bông hoa lớn, có màu sắc rực rỡ, thường được sử dụng làm cây trang trí trong mùa lễ hội Giáng sinh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Poinsettia trong tiếng Anh Mỹ thường được phát âm là /ˌpɔɪnˈsɛtiə/, trong khi Anh Anh có thể có sự nhấn nhá khác trong âm vận.
Poinsettia, danh pháp khoa học Euphorbia pulcherrima, là một loài thực vật thuộc họ Đậu. Loài cây này nổi tiếng với những bông hoa lớn, có màu sắc rực rỡ, thường được sử dụng làm cây trang trí trong mùa lễ hội Giáng sinh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Poinsettia trong tiếng Anh Mỹ thường được phát âm là /ˌpɔɪnˈsɛtiə/, trong khi Anh Anh có thể có sự nhấn nhá khác trong âm vận.
