Bản dịch của từ Polarizing analyst trong tiếng Việt

Polarizing analyst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polarizing analyst(Noun)

pˈəʊlərˌaɪzɪŋ ˈænəlˌɪst
ˈpoʊɫɝˌaɪzɪŋ ˈænəɫɪst
01

Một cố vấn đưa ra lời khuyên dựa trên nghiên cứu phân tích

A consulting expert offers advice based on analytical research.

一位提供基于分析研究建议的咨询顾问

Ví dụ
02

Chuyên gia phân tích các xu hướng tài chính, xã hội hoặc chính trị

A specialist who studies and analyzes financial, social, or political trends.

一位研究并分析金融、社会或政治趋势的专家。

Ví dụ
03

Một người phân tích dữ liệu hoặc thông tin để rút ra kết luận hoặc cái nhìn sâu sắc

A person analyzes data or information to draw conclusions or gain insights.

一个分析数据或信息以得出结论或见解的人

Ví dụ