Bản dịch của từ Polarizing analyst trong tiếng Việt
Polarizing analyst
Noun [U/C]

Polarizing analyst(Noun)
pˈəʊlərˌaɪzɪŋ ˈænəlˌɪst
ˈpoʊɫɝˌaɪzɪŋ ˈænəɫɪst
01
Một tư vấn viên cung cấp lời khuyên dựa trên các nghiên cứu phân tích
A consulting expert offers advice based on analytical research.
一位顾问根据分析研究提供建议。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người phân tích dữ liệu hoặc thông tin để rút ra kết luận hoặc nhận định.
A person who analyzes data or information to draw conclusions or gain insights.
一个分析数据或信息以得出结论或洞察的人
Ví dụ
