Bản dịch của từ Pole vault trong tiếng Việt
Pole vault

Pole vault (Noun)
Pole vault (Verb)
Thực hiện động tác nhảy sào — dùng một cây sào để chống xuống và nhân lực nhảy qua xà (môn điền kinh).
Perform a pole vault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Môn nhảy sào (pole vault) là một môn thể thao điền kinh, trong đó vận động viên sử dụng một cây sào dài và đàn hồi để nhảy qua một thanh ngang đặt ở độ cao nhất định. Môn thể thao này yêu cầu kỹ năng thể chất và kỹ thuật cao, bao gồm sức mạnh, tốc độ và sự chính xác. Cụm từ "pole vault" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa.
Môn nhảy sào (pole vault) là một môn thể thao điền kinh, trong đó vận động viên sử dụng một cây sào dài và đàn hồi để nhảy qua một thanh ngang đặt ở độ cao nhất định. Môn thể thao này yêu cầu kỹ năng thể chất và kỹ thuật cao, bao gồm sức mạnh, tốc độ và sự chính xác. Cụm từ "pole vault" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa.
