Anh - Việt

Bản dịch của từ Policies trong tiếng Việt

policies

Noun UncountableNoun

policies (Noun Uncountable)

/pˈɑləsiz/
/pˈɑlɪsiz/
AI

Nghĩa 01 · Các chiến lược, nguyên tắc chỉ đạo hoặc quy định chung mà một tổ chức (công ty, cơ quan, trường học, chính phủ…) đặt ra để đạt được mục tiêu và hướng dẫn cách hoạt động hoặc ra quyết định.

Các chiến lược, nguyên tắc chỉ đạo hoặc quy định chung mà một tổ chức (công ty, cơ quan, trường học, chính phủ…) đặt ra để đạt được mục tiêu và hướng dẫn cách hoạt động hoặc ra quyết định.

The overall strategies or guiding principles that an organization uses to achieve objectives.

Ví dụ
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện phúc lợi xã hội vào năm 2023.The government introduced new policies to improve social welfare in 2023.
Nhiều công dân không ủng hộ các chính sách hiện tại liên quan đến các vấn đề xã hội.Many citizens do not support the current policies regarding social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

policies (Noun)

/pˈɑləsiz/
/pˈɑlɪsiz/
AI

Nghĩa 01 · Các nguyên tắc, hướng dẫn hoặc kế hoạch hành động mà một tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất để đạt mục tiêu nhất định.

Các nguyên tắc, hướng dẫn hoặc kế hoạch hành động mà một tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất để đạt mục tiêu nhất định.

A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual.

Ví dụ
Chính phủ đã thực hiện các chính sách xã hội mới để cải thiện phúc lợi cộng đồng.The government implemented new social policies to improve community welfare.
Nhiều công dân không ủng hộ các chính sách xã hội được đề xuất bởi thị trưởng.Many citizens do not support the proposed social policies by the mayor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một tập hợp các quy định, hướng dẫn hoặc nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành vi, hoạt động hoặc cách thực hiện công việc trong một tổ chức, cơ quan hoặc tình huống cụ thể.

Một tập hợp các quy định, hướng dẫn hoặc nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành vi, hoạt động hoặc cách thực hiện công việc trong một tổ chức, cơ quan hoặc tình huống cụ thể.

A set of guidelines or regulations governing conduct or practice.

Ví dụ
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện phúc lợi xã hội vào năm 2022.The government introduced new policies to improve social welfare in 2022.
Nhiều công dân không ủng hộ các chính sách gần đây về công bằng xã hội.Many citizens do not support the recent policies on social equity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một văn bản ghi rõ các điều khoản, điều kiện và phạm vi bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm — những gì được bảo hiểm, không được bảo hiểm, quyền lợi và nghĩa vụ của bên mua và công ty bảo hiểm.

Một văn bản ghi rõ các điều khoản, điều kiện và phạm vi bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm — những gì được bảo hiểm, không được bảo hiểm, quyền lợi và nghĩa vụ của bên mua và công ty bảo hiểm.

A document detailing the terms and conditions of an insurance agreement.

Ví dụ
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp vào năm 2023.The government introduced new policies to support low-income families in 2023.
Các chính sách này không bao gồm dịch vụ sức khỏe tâm thần cho học sinh tại trường.These policies do not cover mental health services for students at schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của policies (Noun)

SingularPlural

policy

policies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh