policies
policies (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Các chiến lược, nguyên tắc chỉ đạo hoặc quy định chung mà một tổ chức (công ty, cơ quan, trường học, chính phủ…) đặt ra để đạt được mục tiêu và hướng dẫn cách hoạt động hoặc ra quyết định.
Các chiến lược, nguyên tắc chỉ đạo hoặc quy định chung mà một tổ chức (công ty, cơ quan, trường học, chính phủ…) đặt ra để đạt được mục tiêu và hướng dẫn cách hoạt động hoặc ra quyết định.
The overall strategies or guiding principles that an organization uses to achieve objectives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
policies (Noun)
Nghĩa 01 · Các nguyên tắc, hướng dẫn hoặc kế hoạch hành động mà một tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất để đạt mục tiêu nhất định.
Các nguyên tắc, hướng dẫn hoặc kế hoạch hành động mà một tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất để đạt mục tiêu nhất định.
A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tập hợp các quy định, hướng dẫn hoặc nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành vi, hoạt động hoặc cách thực hiện công việc trong một tổ chức, cơ quan hoặc tình huống cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một văn bản ghi rõ các điều khoản, điều kiện và phạm vi bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm — những gì được bảo hiểm, không được bảo hiểm, quyền lợi và nghĩa vụ của bên mua và công ty bảo hiểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của policies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
policy | policies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chính sách (policies) là những nguyên tắc, quy định hoặc hành động mà một tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp thực thi để quản lý và hướng dẫn hoạt động của họ. Từ này có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. "Policies" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chính trị, kinh tế và quản trị để chỉ ra các quyết định và chiến lược cụ thể nhằm đạt được mục tiêu.