Bản dịch của từ Polished stone trong tiếng Việt

Polished stone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished stone(Noun)

pˈɒlɪʃt stˈəʊn
ˈpɑɫɪʃt ˈstoʊn
01

Một khoáng chất hoặc đá đã trải qua quá trình đánh bóng để làm tăng vẻ đẹp của nó

A mineral or stone that has been polished to enhance its appearance.

经过抛光处理以提升外观的矿物或岩石

Ví dụ
02

Một loại đá đã được mài nhẵn và bóng bẩy nhờ chà xát hoặc mài để tạo vẻ đẹp bóng loáng.

A type of stone that's been smoothed and polished through grinding or rubbing.

一种经过磨光和抛光处理的石头,是通过研磨或摩擦工艺得到的祥和物品。

Ví dụ
03

Đá trang trí hoặc đá trang sức dùng trong đồ trang sức hoặc nghệ thuật

A decorative or ornamental stone used in jewelry or art.

一种用在首饰或艺术品中的装饰石头或宝石。

Ví dụ