Bản dịch của từ Polished stone trong tiếng Việt
Polished stone
Noun [U/C]

Polished stone(Noun)
pˈɒlɪʃt stˈəʊn
ˈpɑɫɪʃt ˈstoʊn
01
Một khoáng chất hoặc đá đã trải qua quá trình đánh bóng để làm tăng vẻ đẹp của nó
A mineral or stone that has been polished to enhance its appearance.
经过抛光处理以提升外观的矿物或岩石
Ví dụ
Ví dụ
03
Đá trang trí hoặc đá trang sức dùng trong đồ trang sức hoặc nghệ thuật
A decorative or ornamental stone used in jewelry or art.
一种用在首饰或艺术品中的装饰石头或宝石。
Ví dụ
