Bản dịch của từ Pollack trong tiếng Việt

Pollack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollack(Noun)

pˈɑlək
pˈɑlək
01

Một loài cá ăn được thuộc họ cá tuyết, mình màu xanh lục nâu, hàm dưới hơi nhô ra. Loài này thường sống ở vùng Bắc-Đông Đại Tây Dương và được nhiều người câu cá ưa thích.

An edible greenishbrown fish of the cod family with a protruding lower jaw Found in the northeastern Atlantic it is popular with anglers.

一种可食用的棕绿色鱼,属于鳕鱼科,常见于东北大西洋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh