Bản dịch của từ Polygala trong tiếng Việt
Polygala
Noun [U/C]

Polygala(Noun)
pˌɒlɪɡˈɑːlɐ
ˌpɑˌɫiˈɡɑɫə
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được gọi là cây gốc sữa, liên quan đến nhiều nghiên cứu sinh thái hoặc sinh học.
Commonly called milkwort associated with various ecological or biological studies
Ví dụ
