Bản dịch của từ Polygala trong tiếng Việt

Polygala

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polygala(Noun)

pˌɒlɪɡˈɑːlɐ
ˌpɑˌɫiˈɡɑɫə
01

Một loại cây thảo mộc có hoa, được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau.

A type of herbaceous flowering plant found in various regions

Ví dụ
02

Bất kỳ loại cây nào thuộc giống Polygala thường được sử dụng cho mục đích y học hoặc làm cây trang trí.

Any plant of the genus Polygala which is often used for medicinal purposes or as an ornamental plant

Ví dụ
03

Thường được gọi là cây gốc sữa, liên quan đến nhiều nghiên cứu sinh thái hoặc sinh học.

Commonly called milkwort associated with various ecological or biological studies

Ví dụ

Họ từ