Bản dịch của từ Polygene trong tiếng Việt
Polygene

Polygene(Noun)
Một gen có ảnh hưởng riêng lẻ rất nhỏ đến kiểu hình (không thể quan sát rõ ràng), nhưng khi nhiều gen như vậy phối hợp với nhau sẽ tạo ra biến dị hoặc đặc điểm có thể nhìn thấy được.
A gene whose individual effect on a phenotype is too small to be observed but which can act together with others to produce observable variation.
一种个别作用难以观察的基因,但与其他基因共同作用可产生可观察的变异。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polygene là một thuật ngữ trong lĩnh vực di truyền học, chỉ một nhóm các gen khác nhau có khả năng tương tác với nhau để ảnh hưởng đến một đặc điểm hoặc đặc trưng cụ thể trong sinh vật. Các gen này không chỉ đơn thuần là di truyền mà còn tác động lẫn nhau, góp phần tạo ra sự đa dạng trong tính trạng. Polygene thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực chọn giống, tiến hóa và di truyền bệnh.
Từ "polygene" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "genes" từ "gennan", nghĩa là "sinh ra" hoặc "tạo ra". Lịch sử của thuật ngữ này liên quan đến lĩnh vực di truyền học, nơi nó được sử dụng để chỉ những gene ảnh hưởng đến một đặc tính cụ thể và tương tác phức tạp giữa nhiều gene. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính đa dạng và sự tương tác trong di truyền, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức di truyền hình thành các đặc điểm sinh học.
Từ "polygene" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh khoa học, nó liên quan đến di truyền học, đặc biệt là khi bàn về các đặc tính đa gen, nơi nhiều gen cùng ảnh hưởng đến một đặc điểm. Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo khoa học, từ này ít xuất hiện trong ngữ tiếng Anh thông dụng và thường không được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Họ từ
Polygene là một thuật ngữ trong lĩnh vực di truyền học, chỉ một nhóm các gen khác nhau có khả năng tương tác với nhau để ảnh hưởng đến một đặc điểm hoặc đặc trưng cụ thể trong sinh vật. Các gen này không chỉ đơn thuần là di truyền mà còn tác động lẫn nhau, góp phần tạo ra sự đa dạng trong tính trạng. Polygene thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực chọn giống, tiến hóa và di truyền bệnh.
Từ "polygene" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "genes" từ "gennan", nghĩa là "sinh ra" hoặc "tạo ra". Lịch sử của thuật ngữ này liên quan đến lĩnh vực di truyền học, nơi nó được sử dụng để chỉ những gene ảnh hưởng đến một đặc tính cụ thể và tương tác phức tạp giữa nhiều gene. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính đa dạng và sự tương tác trong di truyền, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức di truyền hình thành các đặc điểm sinh học.
Từ "polygene" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh khoa học, nó liên quan đến di truyền học, đặc biệt là khi bàn về các đặc tính đa gen, nơi nhiều gen cùng ảnh hưởng đến một đặc điểm. Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo khoa học, từ này ít xuất hiện trong ngữ tiếng Anh thông dụng và thường không được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
