polygene
polygene (Noun)
Nghĩa 01
Một gen có ảnh hưởng riêng lẻ rất nhỏ đến kiểu hình (không thể quan sát rõ ràng), nhưng khi nhiều gen như vậy phối hợp với nhau sẽ tạo ra biến dị hoặc đặc điểm có thể nhìn thấy được.
A gene whose individual effect on a phenotype is too small to be observed but which can act together with others to produce observable variation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polygene là một thuật ngữ trong lĩnh vực di truyền học, chỉ một nhóm các gen khác nhau có khả năng tương tác với nhau để ảnh hưởng đến một đặc điểm hoặc đặc trưng cụ thể trong sinh vật. Các gen này không chỉ đơn thuần là di truyền mà còn tác động lẫn nhau, góp phần tạo ra sự đa dạng trong tính trạng. Polygene thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực chọn giống, tiến hóa và di truyền bệnh.