ponding
NounVerb
ponding (Noun)
/pˈɑndɨŋ/
/pˈɑndɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc ngập lụt trong khu phố gây đóng cửa đường và kẹt xe.The ponding in the neighborhood caused road closures and traffic jams.
Cư dân lo lắng về việc ngập lụt trong công viên ảnh hưởng đến chuyến dã ngoại của họ.Residents were concerned about ponding in the park affecting their picnics.
Ví dụ
Công viên có một cái hồ đẹp mà mọi người thích đi dã ngoại.The park had a beautiful ponding where people enjoyed picnics.
Cái hồ ở khu phố thu hút nhiều chim và vịt.The ponding in the neighborhood attracts many birds and ducks.
ponding (Verb)
/pˈɑndɨŋ/
/pˈɑndɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Làm cho nước tích tụ hoặc tự tích tụ ở chỗ thấp (địa hình trũng), tạo thành vũng hoặc ao tạm thời.
accumulate or cause to accumulate water in a low-lying area.
Ví dụ
Mưa lớn gây sự tích tụ nước trên các con đường khu phố.Heavy rain caused ponding in the neighborhood streets.
Cống bị tắc nghẽn, nước bị đọng trong công viên sau cơn bão.The blocked drain ponded water in the park after the storm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" ponding" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ hiện tượng nước tích tụ tại một khu vực thấp trên bề mặt đất, thường xảy ra sau khi có mưa lớn hoặc do các yếu tố tự nhiên khác. Trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật, "ponding" có thể ảnh hưởng đến kết cấu của mái hoặc nền, làm tăng nguy cơ hư hại. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.