Anh - Việt

Bản dịch của từ Ponding trong tiếng Việt

ponding

NounVerb

ponding (Noun)

/pˈɑndɨŋ/
/pˈɑndɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng nước đọng lại ở những chỗ trũng, thấp sau khi mưa lớn, làm mặt đất hoặc khu vực ấy bị ngập tạm thời.

the filling of low-lying areas with water, typically after heavy rain.

Ví dụ
Việc ngập lụt trong khu phố gây đóng cửa đường và kẹt xe.The ponding in the neighborhood caused road closures and traffic jams.
Cư dân lo lắng về việc ngập lụt trong công viên ảnh hưởng đến chuyến dã ngoại của họ.Residents were concerned about ponding in the park affecting their picnics.

Nghĩa 02

Một vùng nước được tạo thành bởi các quá trình tự nhiên (không do con người làm), như vũng nước, ao nhỏ, nơi tích tụ nước tự phát sau mưa hoặc do địa hình.

a body of water formed by natural processes.

Ví dụ
Công viên có một cái hồ đẹp mà mọi người thích đi dã ngoại.The park had a beautiful ponding where people enjoyed picnics.
Cái hồ ở khu phố thu hút nhiều chim và vịt.The ponding in the neighborhood attracts many birds and ducks.

ponding (Verb)

/pˈɑndɨŋ/
/pˈɑndɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho nước tích tụ hoặc tự tích tụ ở chỗ thấp (địa hình trũng), tạo thành vũng hoặc ao tạm thời.

accumulate or cause to accumulate water in a low-lying area.

Ví dụ
Mưa lớn gây sự tích tụ nước trên các con đường khu phố.Heavy rain caused ponding in the neighborhood streets.
Cống bị tắc nghẽn, nước bị đọng trong công viên sau cơn bão.The blocked drain ponded water in the park after the storm.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh