Bản dịch của từ Pontification trong tiếng Việt
Pontification
Noun [U/C]

Pontification(Noun)
pˌɒntɪfɪkˈeɪʃən
ˌpɑntəfəˈkeɪʃən
01
Hành động bày tỏ ý kiến một cách giáo điều hoặc kiêu ngạo.
The act of expressing opinions in a dogmatic or pompous way
Ví dụ
Ví dụ
