Bản dịch của từ Pontification trong tiếng Việt

Pontification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pontification(Noun)

pˌɒntɪfɪkˈeɪʃən
ˌpɑntəfəˈkeɪʃən
01

Hành động bày tỏ ý kiến một cách giáo điều hoặc kiêu ngạo.

The act of expressing opinions in a dogmatic or pompous way

Ví dụ
02

Một phát ngôn hoặc ý kiến được bày tỏ một cách kênh kiệu.

A statement or opinion expressed in a pompous manner

Ví dụ
03

Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một giáo hoàng

The office or term of a pontiff

Ví dụ