Bản dịch của từ Pontiff trong tiếng Việt
Pontiff
Noun

Pontiff (Noun)
pˈɒntɪf
ˈpɑntɪf
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh hiệu cho một giám mục hoặc linh mục cao cấp trong nhiều giáo phái Thiên Chúa giáo khác.
A title for a highranking bishop or priest in various other Christian denominations
Ví dụ
